Quản trị kinh doanh là một trong những ngành học thuộc nhóm kinh tế được nhiều thí sinh quan tâm nhờ cơ hội việc làm rộng mở, đa dạng vị trí công việc và khả năng thăng tiến cao.
Tuy nhiên, một trong những câu hỏi phổ biến nhất trước khi đăng ký xét tuyển là: Quản trị kinh doanh học khối nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp chi tiết và lựa chọn tổ hợp xét tuyển phù hợp nhất.
Nội Dung Bài Viết
Tổng quan ngành Quản trị kinh doanh
Quản trị kinh doanh là ngành học đào tạo kiến thức về quản lý, điều hành và phát triển hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp. Sinh viên theo học ngành này được trang bị kiến thức về quản trị, marketing, tài chính, nhân sự, chiến lược kinh doanh và kỹ năng lãnh đạo.
Trong bối cảnh kinh tế phát triển và hội nhập, ngành Quản trị kinh doanh ngày càng giữ vai trò quan trọng trong mọi loại hình doanh nghiệp, từ doanh nghiệp tư nhân, tập đoàn lớn đến các công ty đa quốc gia.
Quản trị kinh doanh học khối nào? Tổ hợp xét tuyển và định hướng phù hợp

Các khối thi xét tuyển ngành Quản trị kinh doanh
Ngành Quản trị kinh doanh là ngành học có tính chất đa lĩnh vực, vì vậy được nhiều trường đại học xét tuyển bằng đa dạng tổ hợp môn. Dưới đây là những khối xét tuyển phổ biến nhất:
-
A00 (Toán, Lý, Hóa): Tổ hợp truyền thống cho nhóm ngành kinh tế – kỹ thuật. Phù hợp với thí sinh giỏi tính toán, tư duy logic.
-
A01 (Toán, Lý, Tiếng Anh): Ưu thế cho các bạn có năng lực ngoại ngữ và khả năng tư duy số liệu.
-
D01 (Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh): Tổ hợp linh hoạt, vừa thiên về tư duy vừa ngôn ngữ. Phù hợp với nhiều bạn học sinh theo học chương trình phổ thông chuẩn.
-
C00 (Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý): Một số trường đại học ứng dụng, đại học ngoài công lập cũng tuyển sinh khối C00 cho ngành Quản trị kinh doanh.
-
D07 (Toán, Hóa, Tiếng Anh), D10 (Toán, Địa, Tiếng Anh): Được bổ sung ở một số trường, mở rộng cơ hội cho thí sinh từ khối tự nhiên và xã hội.
Việc mở rộng tổ hợp xét tuyển giúp các trường đa dạng hóa nguồn tuyển, đồng thời tăng cơ hội vào đại học cho thí sinh có thế mạnh khác nhau.
Tùy theo thế mạnh của bản thân, bạn có thể chọn tổ hợp môn xét tuyển phù hợp:
| Năng lực mạnh | Tổ hợp phù hợp | Gợi ý |
|---|---|---|
| Tư duy logic, tính toán tốt | A00, A01 | Thí sinh thiên về tự nhiên, học giỏi Toán – Lý |
| Giao tiếp tốt, học đều các môn | D01, D07 | Phù hợp với học sinh chương trình THPT chuẩn |
| Giỏi ngôn ngữ, viết lách | D01, C00 | Dành cho bạn học tốt Văn – Anh |
| Có chứng chỉ IELTS ≥ 5.5 | Xét tuyển kết hợp | Nên đăng ký phương thức kết hợp chứng chỉ quốc tế |
Lưu ý: Dù bạn chọn khối nào, hãy đảm bảo rằng các môn trong tổ hợp là điểm mạnh và có khả năng đạt kết quả tốt để tối ưu cơ hội trúng tuyển.
Hình thức xét tuyển ngành Quản trị kinh doanh hiện nay
Từ năm 2022 đến nay, nhiều trường đại học đã đa dạng phương thức xét tuyển vào ngành Quản trị kinh doanh, bao gồm:
-
Xét tuyển theo điểm thi tốt nghiệp THPT
-
Xét học bạ THPT (điểm trung bình lớp 10, 11 hoặc học kỳ 1 lớp 12)
-
Xét tuyển kết hợp chứng chỉ tiếng Anh (IELTS, TOEFL…)
-
Xét tuyển dựa trên kỳ thi đánh giá năng lực, đánh giá tư duy của ĐHQG hoặc các trường tổ chức riêng
Trong đó, xu hướng xét học bạ và xét tuyển kết hợp đang ngày càng phổ biến, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho thí sinh.
Nhiều trường top đầu cũng áp dụng phương thức này để tuyển chọn những ứng viên có hồ sơ học tập tốt, đồng thời có định hướng rõ ràng về ngành nghề.
Các trường xét tuyển ngành Quản trị kinh doanh chất lượng hiện nay
Ngành Quản trị kinh doanh hiện được đào tạo rộng rãi tại nhiều trường đại học trên cả nước.
Tuy nhiên, để lựa chọn được ngôi trường phù hợp, bạn nên cân nhắc kỹ các tiêu chí như: chất lượng đào tạo, uy tín giảng viên, chương trình học, điểm chuẩn đầu vào, học phí, và cơ hội nghề nghiệp sau tốt nghiệp.

Dưới đây là danh sách những trường nổi bật chia theo từng khu vực:
Miền Bắc
| Trường đại học | Điểm chuẩn 2025 | Học phí (triệu/năm) | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| ĐH Kinh tế Quốc dân (NEU) | 27.05 – 28.0 | 18 – 22 | Trường top đầu kinh tế, liên kết doanh nghiệp mạnh |
| ĐH Thương mại | 25.85 – 26.5 | 16 – 20 | Mạng lưới doanh nghiệp lớn, đào tạo thực tiễn |
| Học viện Tài chính | Khoảng 25.6 | 15 – 18 | Chuyên sâu về tài chính – kế toán – quản trị |
| Học viện Ngân hàng | 25.3 – 26.1 | 14 – 18 | Tập trung đào tạo theo hướng ngân hàng – kinh doanh |
| ĐH Ngoại thương – CS Hà Nội | 28.5 – 29.0 | 25 – 30 | Chương trình quốc tế, đầu ra mạnh ngoại ngữ |
Miền Trung
| Trường đại học | Điểm chuẩn 2025 | Học phí (triệu/năm) | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| ĐH Kinh tế – ĐH Đà Nẵng | 25.0 – 26.0 | 12 – 15 | Trường kinh tế trọng điểm khu vực, liên kết doanh nghiệp |
| ĐH Vinh | 22.0 – 23.5 | 9 – 12 | Học phí thấp, phù hợp học sinh tỉnh lẻ |
| ĐH Duy Tân | 19.0 – 21.5 (học bạ) | 10 – 14 | Trường ngoài công lập, chú trọng thực hành |
Miền Nam
| Trường đại học | Điểm chuẩn 2025 | Học phí (triệu/năm) | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| ĐH Kinh tế TP.HCM (UEH) | 26.9 – 28.0 | 25 – 30 | Uy tín phía Nam, gắn liền thực tế và doanh nghiệp |
| ĐH Ngoại thương – CS TP.HCM | 27.75 – 28.5 | 25 – 30 | Chương trình song ngữ, cơ hội việc làm quốc tế |
| ĐH Ngân hàng TP.HCM | 25.3 – 26.0 | 14 – 16 | Mạnh về tài chính – quản trị trong lĩnh vực ngân hàng |
| ĐH Quốc tế – ĐHQG TP.HCM | 24.5 – 26.0 | 35 – 40 | Môi trường học quốc tế, giảng dạy bằng tiếng Anh |
| ĐH Công nghiệp TP.HCM | 23.0 – 24.5 | 10 – 12 | Ứng dụng cao, chi phí học phù hợp với học sinh phổ thông |
Ngoài hệ chính quy, nếu bạn cần một giải pháp linh hoạt hơn, có thể lựa chọn hệ đào tạo từ xa ngành Quản trị kinh doanh tại Đại học Kinh tế Quốc dân.
Đây là hình thức học phù hợp với người đi làm, học văn bằng thứ 2, hoặc ở xa các trung tâm đại học lớn, vừa giúp tiết kiệm chi phí vừa đảm bảo bằng cấp có giá trị tương đương hệ chính quy.
Kết luận
Quản trị kinh doanh là ngành học xét tuyển đa dạng khối thi, trong đó phổ biến nhất là A00, A01 và D01. Việc lựa chọn khối xét tuyển phù hợp không chỉ giúp bạn tăng khả năng trúng tuyển mà còn hỗ trợ tốt cho quá trình học tập và phát triển nghề nghiệp sau này.
Trước khi đăng ký nguyện vọng, thí sinh nên tìm hiểu kỹ đề án tuyển sinh của từng trường, đánh giá đúng năng lực bản thân và định hướng nghề nghiệp lâu dài để đưa ra lựa chọn chính xác nhất.





